Bộ lọc (Screener)
Screener quét một rổ mã, tính tín hiệu trên từng mã rồi xếp kết quả thành bảng để bạn chọn mã đáng mở chart.

Mở tính năng
Phần tiêu đề “Mở tính năng”Bấm dấu + ở thanh tab dưới cùng, chọn Screener. Bấm Close để quay lại tab trước.
Các bước quét
Phần tiêu đề “Các bước quét”- Chọn
Chart type:Point & FigurehoặcCandlestick. - Bấm
Filtersđể mở bảng điều kiện. Nút này hiện tóm tắtChart type · Source · Timeframe. - Chọn
Universe:VN30,All Vietnam,US Large Cap,Crypto MajorshoặcCustom list. - Với
Custom list, chọnScan sourcerồi nhập danh sách mã vào ôCustom symbols. App hiện số mã đã nhận diện bên cạnh nhãn. - Chọn
Sourcecho kết quả vàTimeframeđể quét. - Với P&F, chọn
Box methodvà giá trị box nếu phương pháp cần tham số. - Chọn
Patternscần tìm. Mặc định là tất cả mẫu hình; bấmAll patternsđể bỏ chọn từng mẫu. - Chọn nguồn tín hiệu ở
Signal sources. - Chọn
Bias:All,BullishhoặcBearish. - Bấm
Run scanvà chờ thanh tiến trình chạy xong. Kết quả hiện ở bảng bên dưới. - Bấm
Openở một dòng để mở chart mã đó với đúng nguồn, khung thời gian và kiểu chart.
Cài đặt
Phần tiêu đề “Cài đặt”| Cài đặt | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
Chart type |
Kiểu dữ liệu dùng để tính tín hiệu | Point & Figure |
Universe |
Rổ mã cần quét | VN30 |
Source |
Lọc kết quả theo nguồn dữ liệu | Theo rổ mã |
Scan source |
Nguồn dùng khi quét danh sách tự nhập | Nguồn của rổ Custom list |
Timeframe |
Khung thời gian quét | D1 |
Box method |
Cách tính box P&F: Traditional, Chartcraft, ATR, Percentage, Fixed |
Traditional |
Patterns |
Danh sách mẫu hình cần tìm | Tất cả |
Chart patterns |
Dùng mẫu hình P&F làm nguồn tín hiệu | Bật |
Supply/Demand zone |
Dùng vùng cung cầu làm nguồn tín hiệu | Tắt |
Break of structure |
Dùng điểm gãy cấu trúc; đặt within n cols |
Tắt, 3 cột |
Candle patterns |
Dùng mẫu hình nến (chế độ Candlestick) | Bật |
Ichimoku cross / cloud, EMA(9/21) cross, RSI(14) overbought/oversold, Bollinger Bands touch |
Nguồn tín hiệu chỉ báo (chế độ Candlestick) | Tắt |
Bias |
Lọc kết quả theo chiều | Bullish |
Đọc bảng kết quả
Phần tiêu đề “Đọc bảng kết quả”| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
Symbol, Source, TF |
Mã, nguồn và khung thời gian của tín hiệu |
Signal |
Pattern, Zone, BoS, Zone+BoS, Candle hoặc Indicator |
Pattern |
Tên mẫu hình hoặc tín hiệu mới nhất |
Column / Bar |
Vị trí cột P&F (X #76, O #148) hoặc số nến |
State |
Fresh, Active, Stale hoặc Invalidated |
Bias |
Bullish, Bearish, Trap hoặc Neutral |
Price |
Giá hiện tại của mã |
Breakout |
Mức giá breakout của tín hiệu |
Target |
Mục tiêu giá nếu mẫu hình có |
Box |
Box size dùng khi quét P&F |
Score |
Điểm 0–100: nền theo loại mẫu hình, cộng điểm khi tín hiệu còn mới, trừ khi cũ hoặc bị vô hiệu |
Action |
Nút Open mở chart |
Dòng trạng thái trên bảng cho biết số tín hiệu và số mã không có tín hiệu, ví dụ 10 signals, 0 without actionable signals.
Gói cần có
Phần tiêu đề “Gói cần có”Screener có ở mọi gói. Hiện app chưa chặn số dòng kết quả hay số mã mỗi lần quét theo gói; bảng hạn mức ở Các gói & quyền là mức dự kiến.
- Quét rổ nhỏ trước để xem cấu hình có đúng không, rồi mở rộng.
State = Freshthường đáng chú ý hơnStale; điểmScoređã tính yếu tố này.- Mỗi lần bấm
Run scan, app xoá tín hiệu của lần quét trước. Nếu đang dùng cảnh báo, hãy quét lại mã mình cần. - Kết quả giữ trong phiên làm việc; tải lại trang thì bảng trở về trạng thái trống.
Lỗi thường gặp
Phần tiêu đề “Lỗi thường gặp”No signals in feed yet.: chưa quét hoặc lần quét không tạo tín hiệu. Mở rộngBias, bỏ bớt bộ lọc mẫu hình rồi quét lại.Scanner needs at least one symbol:Custom listđang trống hoặc không nhận diện được mã nào.Scanner failed: ...: lỗi khi tải dữ liệu. Kiểm tra kết nối mạng và nguồn dữ liệu, rồi quét lại.- Quét mãi không xong: rổ càng lớn càng lâu. Chọn rổ nhỏ hơn hoặc khung thời gian ngắn hơn.