Bỏ qua để đến nội dung

Trendline, mục tiêu giá, vùng cung cầu

Cập nhật:

Ba lớp phủ này giúp đọc cấu trúc P&F: trendline 45° cho xu hướng, mục tiêu V/H count cho giá đến, và vùng cung cầu cho điểm phản ứng.

Biểu đồ P&F có các đường trendline 45 độ nét đứt màu xanh và đỏ

  • Show Trendlines và Price Targets (V/H Count): Chart Settings → tab Settings → nhóm Display.
  • PnF Supply & Demand: Chart Settings → tab Indicators.
  1. Mở Chart Settings → Settings.
  2. Bật Show Trendlines.
  3. Đọc các đường nét đứt: màu xanh là hỗ trợ, màu đỏ là kháng cự, luôn dốc 45°.
  4. Đổi Box size hoặc Reversal nếu muốn trendline bám sát hoặc thoáng hơn.

Trendline do app tự tính từ các cột P&F; bạn không vẽ tay lớp này.

  1. Cần gói PRO trở lên.
  2. Bật Price Targets (V/H Count) trong nhóm Display.
  3. Mở rộng mục này để chỉnh Show target history, Target engine và Min H-Count width.
  4. Đọc nhãn trên chart: V: <giá> là mục tiêu đếm dọc, H: <giá> là mục tiêu đếm ngang; chân ngang còn ghi H:<số cột>.
  5. Bật Show Tooltip, rồi rê crosshair lên cột có mẫu hình để xem Pattern và trạng thái mục tiêu: live, achieved, negated, dead hoặc pending.
  1. Mở tab Indicators.
  2. Bật PnF Supply & Demand.
  3. Chỉnh các mục con nếu cần: Hide Breached Zones, 1st Patterns Only, Zone Max Boxes, Max Zones.
  4. Bấm Advanced để mở nhóm tinh chỉnh: Merge Overlaps, Min Departure, Min Leg-in Boxes, Min Base Cols, Max Base Cols, Base Max Retrace, Strong Departure, Leg-out Pullbacks, Strong Break.
  5. Đọc nhãn trong vùng, ví dụ 1st DBD · fresh: tên mẫu hình, dấu 1st nếu là vùng đầu của sóng, và trạng thái fresh, tested, tested ×N hoặc breached.
  6. Đường liền là biên gần giá (proximal), đường nét đứt là biên vô hiệu (distal).

Biểu đồ P&F có các vùng cung màu đỏ và vùng cầu màu xanh, kèm nhãn DBD và RBR

Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Show Trendlines Hiện hoặc ẩn trendline 45° tự tính Bật
Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Price Targets (V/H Count) Bật lớp mục tiêu giá Tắt
Show target history Hiện cả mục tiêu đã đạt và đã bị vô hiệu Tắt
Target engine pnfTrading Target (thrust count) hoặc Legacy V/H count pnfTrading Target (thrust count)
Min H-Count width Số cột tối thiểu cho H-count, chỉ dùng với engine Legacy V/H count 5
Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
PnF Supply & Demand Bật lớp vùng cung cầu Tắt
Hide Breached Zones Ẩn vùng đã bị giá xuyên qua Bật
1st Patterns Only Chỉ hiện vùng đầu tiên của mỗi sóng Tắt
Zone Max Boxes Cắt bớt base cao, tính từ biên bắt đầu di chuyển; 0 là không giới hạn 3
Max Zones Số vùng tối đa hiển thị 10
Merge Overlaps Gộp các vùng chồng nhau Bật
Min Departure Khoảng vượt tối thiểu khỏi base, tính bằng box 4
Min Leg-in Boxes Số box tối thiểu của đoạn đi vào base 3
Min Base Cols Số cột tối thiểu của base 2
Max Base Cols Số cột tối đa của base 4
Base Max Retrace Tỷ lệ thoái lui tối đa trong base 0.8
Strong Departure Đoạn rời base vượt mức này thì bỏ qua kiểm tra leg-in; 0 là tắt 8
Leg-out Pullbacks Số nhịp hồi nông cho phép trước khi phá base 1
Strong Break Cột đủ dài phá đỉnh/đáy đôi sẽ biến cột trước đó thành base; 0 là tắt 9
  • Show Trendlines: mọi gói.
  • PnF Supply & Demand: mọi gói.
  • Price Targets (V/H Count): PRO trở lên. Tài khoản FREE thấy badge PRO và bấm vào sẽ mở hộp thoại nâng cấp.
  • Trendline và mục tiêu càng rõ khi chart không quá nhiều cột; tăng Box size nếu thấy rối.
  • Show target history hữu ích khi backtest bằng mắt: target đã đạt hiện đậm, target bị vô hiệu hiện mờ.
  • Với vùng cung cầu, 1st Patterns Only cho chart gọn hơn khi có nhiều vùng lặp trong cùng một sóng.
  • Bật mục tiêu nhưng không thấy đường nào: app chỉ vẽ mục tiêu đang hiệu lực; bật Show target history để xem mục tiêu cũ.
  • Không thấy mục Min H-Count width: ô này chỉ hiện khi Target engine là Legacy V/H count.
  • Vùng cung cầu biến mất: kiểm tra Hide Breached Zones; vùng đã bị xuyên sẽ bị ẩn khi tuỳ chọn này bật.
  • Vùng quá nhiều: giảm Max Zones hoặc bật 1st Patterns Only.