Bỏ qua để đến nội dung

Cài đặt biểu đồ

Cập nhật:

Bảng Chart Config chứa mọi tuỳ chọn hiển thị và tính toán của chart, chia thành hai tab Settings và Indicators.

Bảng Chart Config, tab Settings, với Box Size và Display của biểu đồ P&F

Bấm biểu tượng bánh răng (Chart Settings) trên thanh trên cùng. Bảng mở bên trái chart; bấm ✕ để đóng.

  1. Chọn tab Settings hoặc Indicators.
  2. Mở nhóm cần chỉnh. Với P&F, nhóm đầu tiên là Box Size.
  3. Đổi giá trị. Chart cập nhật ngay, không cần bấm lưu.
  4. Đóng bảng để xem chart rộng hơn. App tự ghi nhớ lựa chọn cho lần mở sau.
Nhóm Nội dung chính Mặc định
Box Size (P&F) Method, Value, Reversal, Type ATR, 14, 3, H/L
Footprint & Order Flow Mode, Display, bước giá, tỷ lệ imbalance, các lớp tín hiệu Bid x Ask, Cluster, 3.0
TPO block, kỳ profile, phiên, value area, IB, layout, màu, volume profile 30 phút, Session, 70%
Display lưới, mẫu hình, trendline, mục tiêu, tooltip, paper trade, backtest Lưới tắt, mẫu hình bật
Indicators Ichimoku, Fair Value, SDz, Wyckoff, Big Trade, BPR/FTR, order block Tắt
Volume volume, volume-by-price, volume spike Volume bật
Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Method Cách tính box: ATR, Traditional, Percentage, Fixed, Chartcraft ATR
Value Tham số của phương pháp đang chọn (chu kỳ ATR, % hoặc giá trị cố định) 14
Reversal Số box cần đảo chiều để vẽ cột mới 3
Type Dùng giá H/L hay Close để tính box H/L

Chi tiết cách chọn box size: Thiết lập P&F.

Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Mode Bid x Ask, Delta, Volume hoặc Leader Bid x Ask
Display Cluster hoặc Profile Cluster
Bước giá Độ cao mỗi dòng footprint; 0 = tự động 0
Imbalance ratio Ngưỡng để đánh dấu mất cân bằng 3.0
Summary bar Thanh tổng hợp delta dưới mỗi nến Bật
Volume profile Profile bên phải Bật
POC / Value Area Điểm kiểm soát và vùng giá trị Bật
Exhaustion, stacked imbalance, absorption, divergence Các lớp tín hiệu order flow Bật
Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Block size Số phút mỗi block TPO 30
Profile period Session, Week hoặc Month Session
Session preset Auto, Crypto 24h, HOSE / HNX / UPCoM, Forex / CFD 24h, US Stocks RTH, Custom Auto
Value area method Cách tính vùng giá trị 70%
Value area basis TPO count hoặc Volume (estimate) TPO count
IB blocks Số block của initial balance 2
Layout Auto, Letters, Blocks Auto
Split Tách profile theo phiên Tắt
POC, VAH, VAL, single prints, open/close, IB Các mức hiển thị POC, single prints, open/close, IB bật
Price line Đường giá đóng cửa qua các profile Bật

Với Custom, bạn nhập thêm Time zone (IANA) (ví dụ Asia/Ho_Chi_Minh) và các đoạn giờ dạng 09:00-11:30, 13:00-14:45.

Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Show Grid Lưới nền Tắt
Show Patterns Mẫu hình P&F cơ bản Bật
Advanced Patterns 9 nhóm mẫu hình nâng cao Tắt
Show Trendlines Trendline 45° Bật
Price Targets (V/H Count) Mục tiêu giá Tắt
Show Tooltip Hộp thông tin khi trỏ chuột Tắt
Show paper trades Lệnh và điểm khớp của paper trading Tắt
Show backtest Giao dịch backtest của Trading Lab Tắt
Cài đặt Ý nghĩa Mặc định
Ichimoku Cloud Mây Ichimoku trên nến Tắt
pnfTrading SDz Vùng cung cầu SDz (chỉ nến) Tắt
Show Volume Histogram volume dưới chart Bật
Volume-by-Price Phân bố volume theo mức giá Tắt
Volume Spike Đánh dấu nến volume đột biến Tắt
BPR Zones, FTR Zones, Order Blocks Vùng BPR/FTR và order block trên P&F Tắt

Danh sách đầy đủ và cách bật từng chỉ báo: Chỉ báo.

Cài đặt hiển thị cơ bản dùng được ở mọi gói. Hai mục trong Display cần PRO hoặc VIP: Advanced Patterns và Price Targets (V/H Count); chúng hiện nhãn PRO và mở bảng nâng cấp khi bấm. P&F khung 1m–15m cũng cần PRO hoặc VIP.

  • Đổi Method trước, Value sau: mỗi phương pháp dùng một thang giá trị khác nhau.
  • Tắt Show Patterns khi chart quá rối, rồi bật lại từng nhóm trong Advanced Patterns.
  • Cài đặt được lưu theo tài khoản trên chart; đóng bảng không làm mất thay đổi.
  • Không thấy nhóm Box Size: bạn đang ở biểu đồ nến, footprint hoặc TPO. Nhóm này chỉ có trên P&F.
  • Bấm Advanced Patterns thấy bảng nâng cấp: gói hiện tại chưa có quyền.
  • Chart đổi số cột sau khi sửa Value: đúng thiết kế; box size quyết định độ phân giải của P&F.